N5-Bài 10

  • 1. Danh từがあります/がいます
    2. Danh từ1 (địa điểm) にDanh từ2があります/がいます
    3. Danh từ1はDanh từ2 (địa điểm) にがあります/がいます
    4. Danh từ 1 (vật/người/địa điểm)のDanh từ2(vị trí)
    5. Danh từ 1やDanh từ 2
    6. Từ/ cụm từ ですか
    7. チリソースはありませんか
  • Từ Vựng Cách Đọc Ý Nghĩa
    います います có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
    あります あります có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
    いろいろ[な] いろいろ[な] nhiều, đa dạng
    男の人 おとこのひと người đàn ông
    女の人 おんなのひと người đàn bà
    男の子 おとこのこ cậu con trai
    女の子 おんなのこ cô con gái
    いぬ chó
    ねこ mèo
    cây, gỗ
    もの vật, đồ vật
    フィルム フィルム phim
    電池 でんち Pin
    はこ hộp
    スイッチ スイッチ công tắc
    冷蔵庫 れいぞうこ tủ lạnh
    テーブル テーブル bàn
    ベッド ベッド giường
    たな giá sách
    ドア ドア cửa
    まど cửa sổ
    ポスト ポスト hộp thư, hòm thư
    ビル ビル toà nhà
    公園 こうえん công viên
    喫茶店 きっさてん quán giải khát, quán cà-phê
    本屋 ほんや hiệu sách
    ~屋 ~や hiệu ~, cửa hàng ~
    乗り場 のりば bến xe, điểm lên xuống xe
    けん tỉnh
    うえ trên
    した dưới
    まえ trước
    後ろ うしろ sau
    みぎ phải
    ひだり trái
    なか trong, giữa
    そと ngoài
    となり bên cạnh
    近く ちかく gần
    あいだ giữa
    ~や~[など] ~や~[など] ~ và ~, [v.v.]
    一番~ いちばん~ ~ nhất (いちばんうえ:vị trí cao nhất)
    ―段目 ―だんめ giá thứ -, tầng thứ – (「だん」 được dùng cho giá sách v.v.)
    —– —– —–
    [どうも]すみません。 [どうも]すみません。 Cám ơn
    チリソース チリソース tương ớt (chili sauce)
    おく bên trong cùng, phía sâu bên trong
    スパイス・コーナー スパイス・コーナー góc gia vị (sprice corner)
    東京ディズニーランド とうきょうディズニーランド Công viên Tokyo Disneyland
    ユニューヤ・ストア ユニューヤ・ストア tên một siêu thị (giả tưởng)
  • Updating

  • Updating
  • Admin
    Article By :
    • Sở thích tiếng Nhật và IT. • Thích chơi cờ tướng và trà đá vỉa hè. • Rất mong làm quen với mọi người.

Random Posts

Trả lời