Từ vựng N2 (201-300)

Từ vựng N2 (201-300)

  1. 垣根「かきね 」hàng rào.
  2. 掻く「かく 」cào, bới.
  3. 嗅ぐ「かぐ 」ngửi, hít.
  4. 架空「かくう 」ở trên trời, điều hư cấu.
  5. 各自「かくじ 」mỗi, mỗi cái riêng rẽ.
  6. 拡充「かくじゅう 」sự mở rộng.
  7. 学術「がくじゅつ 」học thuật, khoa học nghệ thuật.
  8. 各地「かくち 」các nơi, các địa phương.
  9. 拡張「かくちょう 」sự mở rộng, sự khuyếch trương.
  10. 角度「かくど 」góc độ.
  11. 学年「がくねん 」năm học.
  12. 学部「がくぶ 」khoa.
  13. 格別「かくべつ 」khác biệt, ngoại lệ.
  14. 確率「かくりつ 」xác suất.
  15. 学力「がくりょく 」học lực, sự hiểu biết.
  16. 掛け算「かけざん 」sự nhân lên, tính nhân.
  17. 可決「かけつ 」sự chấp nhận, sự phê chuẩn.
  18. 火口「かこう 」Miệng núi lửa.
  19. 下降「かこう 」rơi xuống, tụt xuống.
  20. 重なる「かさなる 」chồng chất, xếp chồng lên.
  21. 重ねる「かさねる 」chồng chất, chồng lên.
  22. 飾り「かざり 」sự giả tạo.
  23. 火山「かざん 」hỏa diệm sơn.
  24. 貸し出し「かしだし 」sự cho vay, sự cho mượn.
  25. 過失「かしつ 」điều sai lầm, lỗi.
  26. 果実「かじつ 」quả.
  27. 貸間「かしま 」phòng cho thuê.
  28. 貸家「かしや 」nhà cho thuê, nhà đi thuê.
  29. 個所「かしょ 」lối đi, chỗ.
  30. 過剰「かじょう 」sự vượt quá, sự dư thừa.
  31. 課税「かぜい 」thuế khoá, thuế.
  32. 下線「かせん 」đường gạch dưới, /, ʌndə’skɔ:/, gạch dưới, dằn giọng, nhấn mạnh.
  33. 加速「かそく 」sự gia tốc, sự làm nhanh thêm.
  34. 加速度「かそくど 」độ gia tốc .
  35. 固い「かたい 」cứng nhắc, bảo thủ.
  36. 堅い「かたい 」cứng, vững vàng.
  37. 片仮名「かたかな 」chữ katakana, chữ cứng (tiếng Nhật).
  38. 片付く「かたづく 」được hoàn thành, kết thúc.
  39. 「かたまり 」cục, tảng.
  40. 固まる「かたまる 」đông lại, cứng lại.
  41. 片道 「かたみち 」một chiều, một lượt.
  42. 傾く「かたむく 」ẹo.
  43. 片寄る「かたよる 」nghiêng, lệch.
  44. 学科「がっか 」chương trình giảng dạy, môn học.
  45. 学会「がっかい 」hội các nhà khoa học, giới khoa học.
  46. 楽器「がっき 」nhạc cụ.
  47. 学級「がっきゅう 」lớp học, cấp học.
  48. 担ぐ「かつぐ 」khiêng.
  49. 括弧「かっこ 」dấu ngoặc đơn, phần trong ngoặc.
  50. 活字「かつじ 」chữ in.
  51. 活躍「かつやく 」sự hoạt động.
  52. 活力「かつりょく 」sức sống, sinh khí.
  53. 仮定「かてい 」sự giả định.
  54. 過程「かてい 」quá trình, giai đoạn.
  55. 課程「かてい 」giáo trình giảng dạy, khóa trình.
  56. 仮名「かな 」chữ cái tiếng Nhật, kana.
  57. 仮名遣い「かなづかい 」đánh vần kana.
  58. 「かね 」chuông .
  59. 加熱「かねつ 」sự đốt nóng, sự đun nóng, sự làm nóng, sự nung.
  60. 兼ねる「かねる 」gồm có, gồm.
  61. 過半数「かはんすう 」đa số, đại đa số.
  62. 被せる「かぶせる 」đẩy (trách nhiệm), quy (tội).
  63. 「かま 」ấm đun nước, ấm tích.
  64. 紙屑「かみくず 」giấy lộn, giấy bỏ đi.
  65. 神様「かみさま 」thần, chúa.
  66. 剃刀「かみそり 」dao cạo, dao cạo râu.
  67. 貨物「かもつ 」hàng hóa, hàng.
  68. 歌謡「かよう 」bài hát .
  69. 「から 」vỏ (động thực vật), trấu (gạo).
  70. 空っぽ「からっぽ 」trống không, không còn gì.
  71. 枯れる「かれる 」héo queo.
  72. 乾かす「かわかす 」hong.
  73. 渇く「かわく 」khát, khát khô cổ.
  74. 為替「かわせ 」hối đoái, ngân phiếu.
  75. 「かわら 」ngói.
  76. 代る「かわる 」thay đổi, được thay thế.
  77. 間隔「かんかく 」cách quãng.
  78. 換気「かんき 」lưu thông không khí, thông gió .
  79. 感激「かんげき 」cảm kích.
  80. 鑑賞「かんしょう 」sự đánh giá cao, sự hiểu rõ giá trị.
  81. 感ずる「かんずる 」cảm thấy, cảm nhận.
  82. 間接「かんせつ 」gián tiếp, sự gián tiếp.
  83. 乾燥「かんそう 」sự khô khan, sự nhạt nhẽo.
  84. 感想「かんそう 」cảm tưởng, ấn tượng.
  85. 観測「かんそく 」sự quan trắc, sự quan sát.
  86. 寒帯「かんたい 」hàn đới, xứ lạnh.
  87. 官庁「かんちょう 」cơ quan chính quyền, bộ ngành.
  88. 勘違い「かんちがい 」sự phán đoán sai lầm, sự nhận lầm.
  89. 缶詰「かんづめ 」đồ hộp, đồ đóng hộp.
  90. 乾電池「かんでんち 」bình điện khô, pin khô.
  91. 関東「かんとう 」vùng Kanto, Kanto.
  92. 観念「かんねん 」quan niệm.
  93. 乾杯「かんぱい 」cạn cốc.
  94. 看板「かんばん 」bảng quảng cáo, bảng thông báo.
  95. 看病「かんびょう 」sự chăm sóc (bệnh nhân), chăm sóc.
  96. 「かんむり 」mũ miện, vương miện.
  97. 漢和「かんわ 」tiếng Nhật lấy từ chữ Hán .
  98. 気圧「きあつ 」áp suất không khí, áp suất.
  99. 器械「きかい 」khí giới, dụng cụ.
  100. 着替え「きがえ 」sự thay quần áo, thay quần áo.
  • Admin
    Article By :
    • Sở thích tiếng Nhật và IT. • Thích chơi cờ tướng và trà đá vỉa hè. • Rất mong làm quen với mọi người.

Random Posts

Trả lời